Câu
Cấp độ: N4

ていた

Kana: かのじょはうみをじっとながめていた Romaji: Kanojo wa umi o jitto nagamete ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đứng nhìn biển

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は海をじっと眺めていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan