彼女は癌と診断された
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy được chẩn đoán ung thư
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy được chẩn đoán ung thư
Hoạt họa thứ tự nét kanji