彼女は看護婦だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy là y tá
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy là y tá
Hoạt họa thứ tự nét kanji