彼女は航空業界で長年働いてきた经验丰富なパイロットだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy là phi công dày dạn kinh nghiệm làm việc lâu năm trong ngành hàng không
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp