Câu
Cấp độ: N3

業界で長働いてきた经验丰

Kana: かのじょは こうくうぎょうかいで ながねん はたらいてきた けいけん ほうふな パイロットだ Romaji: Kanojo wa koukuugyoukai de naganen hatarai te kita keiken houfu na pairotto da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy là phi công dày dạn kinh nghiệm làm việc lâu năm trong ngành hàng không

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は航空業界で長年働いてきた经验丰富なパイロットだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan