彼女は3単位で卒業できる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy tốt nghiệp với 3 tín chỉ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
単
tan / hitoe
đơn giản, một, duy nhất
N3
位
i / kurai, gurai
cấp bậc, hạng, ngai vàng
N2
卒
sotsu, shutsu / sotsu.suru, o.eru, o.waru, tsuini, niwaka
tốt nghiệp, binh lính, tư nhân
N4
業
gyou, gou / waza
kinh doanh, nghề nghiệp, nghệ thuật
Ngữ pháp