Câu
Cấp độ: N4

をなくした

Kana: ゆびわを なくした Romaji: Yubiwa o nakushita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi mất nhẫn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
指輪をなくした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan