Câu
Cấp độ: N5

を忘れた

Kana: きょうかしょを わすれた Romaji: Kyoukasho o wasureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi quên sách giáo khoa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
教科書を忘れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan