新しいアパートに引っ越しました。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi không muốn bỏ cuộc điều mình đã bắt đầu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi không muốn bỏ cuộc điều mình đã bắt đầu
Hoạt họa thứ tự nét kanji