Câu
Cấp độ: N4

を買った

Kana: しんせんな やさいを かった Romaji: Shinsen na yasai o katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi mua rau tươi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
新鮮な野菜を買った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan