Câu
Cấp độ: N4

Kana: あしたの よてい おしえて Romaji: Ashita no yotei oshiete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cho tôi biết lịch trình ngày mai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
明日の予定教えて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan