明日までにレポート出さなきゃ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtPhải nộp báo cáo vào ngày mai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Phải nộp báo cáo vào ngày mai
Hoạt họa thứ tự nét kanji