明日行きますか
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNgày mai bạn đi không
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Ngày mai bạn đi không
Hoạt họa thứ tự nét kanji