機械が故障した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMáy bị hỏng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Máy bị hỏng
Hoạt họa thứ tự nét kanji