氷が溶けるの眺めてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi ngắm đá tan
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi ngắm đá tan
Hoạt họa thứ tự nét kanji