Câu
Cấp độ: N5

てた

Kana: こおりが とけるのを ながめてた Romaji: Koori ga tokeru no o nagameteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ngắm đá tan

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
氷が溶けるの眺めてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan