Câu
Cấp độ: N4

を打ってもらった

Kana: ちゅうしゃを うたってもらった Romaji: Chuusha o utte moratta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã được tiêm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
注射を打ってもらった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan