海岸で散歩した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đi dạo ở bãi biển
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đi dạo ở bãi biển
Hoạt họa thứ tự nét kanji