清潔な状態を保つ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtDuy trì sạch sẽ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Duy trì sạch sẽ
Hoạt họa thứ tự nét kanji