Câu
Cấp độ: N3

Kana: しつどが たかいと むしあつい Romaji: Shitsudo ga takai to mushiatsui
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Khi độ ẩm cao trở nóng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

湿
Từ điển minh họa
湿度が高いと蒸し暑い - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan