Từ
高い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđắt / cao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
đắt / cao
Hoạt họa thứ tự nét kanji