Từ
Kana: たかい Romaji: takai Cấp độ: N5

高い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đắt / cao

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
高い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan