Từ
高い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđắt / cao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N3
高価
kouka
giá cao, đắt, có giá trị cao
N3
高速
kousoku
cao tốc, tốc độ cao
N3
最高
saikou
cao nhất
N3
高める
takameru
nâng lên, tăng cường, nâng cao
N3
高まる
takamaru
tăng lên
N4
高校生
koukousei
học sinh trung học phổ thông
N4
高校
koukou
trường trung học phổ thông
N4
高校; 高等学校
koukou; koutougakkou
trường trung học phổ thông
Kanji