濡れた帽子を被っちゃった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐội nhầm mũ ướt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đội nhầm mũ ướt
Hoạt họa thứ tự nét kanji