Câu
Cấp độ: N4

濡れたを被っちゃった

Kana: ぬれた ぼうしを かぶっちゃった Romaji: Nureta boushi o kabucchattá
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đội nhầm mũ ướt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
濡れた帽子を被っちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan