Câu
Cấp độ: N5

を聞いた

Kana: いきものの こえを きいた Romaji: Ikimono no koe o kiita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi nghe tiếng động vật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
生き物の声を聞いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan