男の人が来た
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó người đàn ông đến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Có người đàn ông đến
Hoạt họa thứ tự nét kanji