Câu
Cấp độ: N4

電に残した

Kana: るすでんに メッセージ のこした Romaji: Rusuden ni messeiji nokoshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã để lại lời nhắn trên hộp thư thoại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
留守電にメッセージ残した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan