Câu
Cấp độ: N4

を着てみた

Kana: きものを きてみた Romaji: Kimono o kitemita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã thử mặc kimono

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
着物を着てみた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan