Câu
Cấp độ: N4

のかわりにが行った

Kana: わたしの かわりに かれが いった Romaji: Watashi no kawari ni kare ga itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đi thay tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
私のかわりに彼が行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan