Câu
Cấp độ: N5

を納めた

Kana: ぜいきんを おさめた Romaji: Zeikin o osameta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã nộp thuế

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
税金を納めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan