税金を納めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã nộp thuế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã nộp thuế
Hoạt họa thứ tự nét kanji