Câu
Cấp độ: N5

して

Kana: せっきょくてきに こうどうして Romaji: Sekkyokuteki ni koudou shite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hành động tích cực

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
積極的に行動して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan