空き缶を捨てる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtVứt lon rỗng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Vứt lon rỗng
Hoạt họa thứ tự nét kanji