Câu
Cấp độ: N2

Kana: くうこうで でむかえた Romaji: Kuukou de demukaeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã ra đón ở sân bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
空港で出迎えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan