窓を擦ってきれいにした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã lau cửa sổ cho sạch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã lau cửa sổ cho sạch
Hoạt họa thứ tự nét kanji