Câu
Cấp độ: N5

をついて

Kana: ひざを ついて すわって Romaji: Hiza o tsuite suwatte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ngồi quỳ gối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
膝をついて座って - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan