Câu
Cấp độ: N5

んで

Kana: にもつを はこんで Romaji: Nimotsu o hakonde
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mang theo hành lý

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
荷物を運んで - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan