Câu
Cấp độ: N2

に刺されて

Kana: かに さされて かゆい Romaji: Ka ni sasarete kayui
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bị muỗi đốt ngứa quá

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
蚊に刺されてかゆい - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan