Câu
Cấp độ: N3

磨いてある

Kana: ひょうめんだけ みがいてある Romaji: Hyoumen dake migaite aru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chỉ đánh bóng mặt ngoài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
表面だけ磨いてある - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan