試合でライバルを倒した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐánh bại đối thủ trong trận đấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đánh bại đối thủ trong trận đấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji