講堂で式典があった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó buổi lễ ở hội trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Có buổi lễ ở hội trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji