身体を鍛えてる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đang rèn luyện cơ thể
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đang rèn luyện cơ thể
Hoạt họa thứ tự nét kanji