Câu
Cấp độ: N5

を鍛えてる

Kana: しんたいを きたえてる Romaji: Shintai o kitaeteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đang rèn luyện cơ thể

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
身体を鍛えてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan