身体障害のある人
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNgười khuyết tật cơ thể
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Người khuyết tật cơ thể
Hoạt họa thứ tự nét kanji