Câu
Cấp độ: N4

しちゃった

Kana: くるま こしょう しちゃった Romaji: Kuruma koshou shichatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Xe bị hỏng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
車故障しちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan