Câu
Cấp độ: N5

取れ

Kana: つうしん ふつうで れんらく とれない Romaji: Tsuushin futsuu de renraku torenai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mất liên lạc không liên lạc được

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
通信不通で連絡取れない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan