進捗が中々進まない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTiến độ chẳng đi đâu cả
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tiến độ chẳng đi đâu cả
Hoạt họa thứ tự nét kanji