道幅が狭い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtChiều rộng đường hẹp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Chiều rộng đường hẹp
Hoạt họa thứ tự nét kanji