道路を横断する
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBăng qua đường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Băng qua đường
Hoạt họa thứ tự nét kanji