遠くの山を眺めてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đang ngắm ngọn núi xa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đang ngắm ngọn núi xa
Hoạt họa thứ tự nét kanji