選択肢が多くて迷う
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtQuá nhiều lựa chọn, bối rối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Quá nhiều lựa chọn, bối rối
Hoạt họa thứ tự nét kanji