郊外に引っ越した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi chuyển ra ngoại ô
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi chuyển ra ngoại ô
Hoạt họa thứ tự nét kanji