Câu
Cấp độ: N5

が騒いでる

Kana: となりの いえが さわいでる Romaji: Tonari no ie ga sawaideru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhà hàng xóm đang ồn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
隣の家が騒いでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan