電力を供給する
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCung cấp điện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cung cấp điện
Hoạt họa thứ tự nét kanji