Câu
Cấp độ: N3

Kana: でんりょくを きょうきゅうする Romaji: Denryoku o kyokyuu suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cung cấp điện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
電力を供給する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan