Câu
Cấp độ: N5

を受けた

Kana: めんせつを うけた Romaji: Mensetsu o uketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã phỏng vấn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
面接を受けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan